Điểm tin giao dịch 13.09.2018
Điểm tin giao dịch 13.09.2018
| TỔNG HỢP THÔNG TIN GIAO DỊCH TRADING SUMMARY |
||||||||
| Ngày: Date: |
13/09/2018 | |||||||
| 1. Chỉ số chứng khoán (Indices) |
||||||||
| Chỉ số Indices |
Đóng cửa Closing value |
Tăng/Giảm +/- Change |
Thay đổi (%) % Change |
GTGD Khớp lệnh (tỷ đồng) OM Trading value (bil.dongs) |
||||
| VNINDEX | 987,95 | 0,94 | 0,10% | 3.184,84 | ||||
| VN30 | 957,17 | -1,50 | -0,16% | 1.601,54 | ||||
| VNMIDCAP | 1.024,86 | 4,37 | 0,43% | 743,48 | ||||
| VNSMALLCAP | 820,68 | 3,39 | 0,41% | 269,11 | ||||
| VN100 | 913,64 | -0,59 | -0,06% | 2.345,02 | ||||
| VNALLSHARE | 908,45 | -0,42 | -0,05% | 2.614,13 | ||||
| VNCOND | 1.033,78 | 5,18 | 0,50% | 180,05 | ||||
| VNCONS | 883,25 | -1,34 | -0,15% | 309,20 | ||||
| VNENE | 632,75 | -4,99 | -0,78% | 184,65 | ||||
| VNFIN | 812,98 | -0,91 | -0,11% | 614,57 | ||||
| VNHEAL | 1.065,84 | 4,81 | 0,45% | 35,17 | ||||
| VNIND | 686,62 | -2,13 | -0,31% | 398,92 | ||||
| VNIT | 772,68 | 6,11 | 0,80% | 47,90 | ||||
| VNMAT | 1.133,04 | 8,11 | 0,72% | 358,67 | ||||
| VNREAL | 1.259,63 | -5,59 | -0,44% | 385,98 | ||||
| VNUTI | 822,83 | 1,57 | 0,19% | 83,38 | ||||
| VNXALLSHARE | 1.384,17 | 1,60 | 0,12% | 3.443,25 | ||||
| 2. Giao dịch toàn thị trường (Trading total) |
||||||||
| Nội dung Contents |
KLGD (cp) Trading vol. (shares) |
GTGD (tỷ đồng) Trading val. (bil.dongs) |
||||||
| Khớp lệnh Order matching |
148.842.470 | 3.185 | ||||||
| Thỏa thuận Put though |
24.059.887 | 656 | ||||||
| Tổng Total |
172.902.357 | 3.841 | ||||||
| Top 5 chứng khoán giao dịch trong ngày (Top volatile stock up to date) |
||||||||
| STT No. |
Top 5 CP về KLGD Top trading vol. |
Top 5 CP tăng giá Top gainer |
Top 5 CP giảm giá Top loser |
|||||
| Mã CK Code |
KLGD (cp) Trading vol. (shares) |
Mã CK Code |
% | Mã CK Code |
% | |||
| 1 | HSG | 8.088.770 | TTF | 6,98% | SC5 | -6,94% | ||
| 2 | STB | 7.446.610 | LSS | 6,97% | SVI | -6,94% | ||
| 3 | CTG | 6.491.540 | CMX | 6,97% | YBM | -6,90% | ||
| 4 | HPG | 6.446.230 | RIC | 6,91% | SII | -6,81% | ||
| 5 | ITA | 6.240.610 | TMT | 6,89% | MCP | -6,46% | ||
| Giao dịch của NĐTNN (Foreigner trading) |
||||||||
| Nội dung Contents |
Mua Buying |
% | Bán Selling |
% | Mua-Bán Buying-Selling |
|||
| KLGD (cp) Trading vol. (shares) |
11.399.340 | 6,59% | 13.418.536 | 7,76% | -2.019.196 | |||
| GTGD (tỷ đồng) Trading val. (bil. Dongs) |
526 | 13,70% | 623 | 16,22% | -97 | |||
| Top 5 Chứng khoán giao dịch của nhà đầu tư nước ngoài (Top foreigner trading) |
||||||||
| STT No. |
Top 5 CP về KLGD NĐTNN Top trading vol. |
Top 5 CP về GTGD NĐTNN |
Top 5 CP về KLGD NĐTNN mua ròng |
|||||
| Mã CK Code |
KLGD (cp) Trading vol. (shares) |
Mã CK Code |
GTGD (tỷ đồng) Trading val. (bil.dongs) |
Mã CK Code |
KLGD (cp) Trading vol. (shares) |
|||
| 1 | CTG | 4.057.210 | VHM | 189 | HDB | 507.100 | ||
| 2 | TCB | 2.880.420 | VNM | 128 | HPG | 356.270 | ||
| 3 | HPG | 2.390.870 | CTG | 108 | KDH | 356.000 | ||
| 4 | GEX | 2.334.690 | HPG | 95 | VCB | 201.110 | ||
| 5 | VHM | 1.804.080 | VIC | 79 | DXG | 200.780 | ||
| 3. Sự kiện doanh nghiệp | ||||||||
| STT | Mã CK | Sự kiện | ||||||
| 1 | CSV | CSV giao dịch không hưởng quyền - Trả cổ tức đợt 1 năm 2018 bằng tiền với tỷ lệ 10%, ngày thanh toán: 24/09/2018. | ||||||
| 2 | SSC | SSC giao dịch không hưởng quyền - Tổ chức đại hội đồng cổ đông bất thường năm 2018, thời gian: 10/10/2018 và địa điểm: tòa nhà Pico Plaza, Số 20 Cộng Hòa, P12, Q Tân Bình, Tp.HCM. | ||||||
| 3 | HID | HID giao dịch không hưởng quyền - tổ chức Đại hội cổ đông thường niên năm 2018, dự kiến tổ chức đại hội vào ngày 29/09/2018. | ||||||
| Attached Files: |
| 20180913_20180913 - Tong hop thong ke hang ngay.pdf |
HOSE