Điểm tin giao dịch 12.01.2021

TỔNG HỢP THÔNG TIN GIAO DỊCH
TRADING SUMMARY 
   
    Ngày:
Date:
12/01/2021          
                 
1. Chỉ số chứng khoán
     (Indices)
     
Chỉ số
Indices
  Đóng cửa
Closing value
Tăng/Giảm
+/- Change
Thay đổi (%)
% Change
GTGD (tỷ đồng)
Trading value (bil.dongs)
     
VNINDEX 1.192,28 7,39 0,62 15.804,98      
VN30 1.169,03 5,63 0,48 7.271,95      
VNMIDCAP 1.369,84 19,93 1,48 4.455,16      
VNSMALLCAP 1.163,92 15,47 1,35 1.867,72      
VN100 1.124,28 6,97 0,62 11.727,11      
VNALLSHARE 1.125,69 7,42 0,66 13.594,84      
VNXALLSHARE 1.786,20 9,66 0,54 15.764,68      
VNCOND 1.300,88 5,53 0,43 435,63      
VNCONS 928,39 2,69 0,29 1.143,19      
VNENE 589,00 3,07 0,52 353,43      
VNFIN 1.090,27 -2,46 -0,23 3.844,77      
VNHEAL 1.422,62 21,23 1,51 48,52      
VNIND 716,47 13,59 1,93 2.566,78      
VNIT 1.498,17 22,81 1,55 298,50      
VNMAT 1.813,09 61,66 3,52 1.862,73      
VNREAL 1.529,70 6,54 0,43 2.656,45      
VNUTI 849,27 1,77 0,21 341,29      
VNDIAMOND 1.308,02 9,15 0,70 2.792,09      
VNFINLEAD 1.481,04 -6,03 -0,41 3.239,38      
VNFINSELECT 1.451,42 -3,04 -0,21 3.736,41      
VNSI 1.622,08 4,21 0,26 3.965,78      
VNX50 1.930,15 8,67 0,45 10.592,86      
                 
2. Giao dịch toàn thị trường
    (Trading total)
   
Nội dung
Contents
KLGD (cp)
Trading vol. (shares)
GTGD (tỷ đồng)
Trading val. (bil. Dongs)
   
Khớp lệnh 683.329.700 14.777    
Thỏa thuận 36.605.030 1.028    
Tổng 719.934.730 15.805    
                 
Top 5 chứng khoán giao dịch trong ngày
(Top volatile stock up to date)
   
STT
No.
Top 5 CP về KLGD
Top trading vol.
Top 5 CP tăng giá
Top gainer
Top 5 CP giảm giá
Top loser 
   
Mã CK
Code
KLGD (cp)
Trading vol. (shares)
Mã CK
Code
% Mã CK
Code
%    
1 STB 27.236.800 PXT 7,00% VPS -6,98%    
2 ROS 24.392.700 GMC 7,00% TDP -6,95%    
3 HPG 22.838.800 CRC 7,00% TN1 -6,92%    
4 ITA 22.189.600 CTD 7,00% BKG -6,84%    
5 HQC 22.091.300 DIG 7,00% LAF -6,82%    
                 
Giao dịch của NĐTNN
(Foreigner trading)
Nội dung
Contents
Mua
Buying
% Bán
Selling
% Mua-Bán
Buying-Selling
KLGD (cp)
Trading vol. (shares)
44.268.857 6,15% 60.169.942 8,36% -15.901.085
GTGD (tỷ đồng)
Trading val. (bil. Dongs)
1.468 9,29% 1.747 11,06% -279
                 
Top 5 Chứng khoán giao dịch của nhà đầu tư nước ngoài
(Top foreigner trading)
 
STT Top 5 CP về
KLGD NĐTNN
Top trading vol.
Top 5 CP về
GTGD NĐTNN
Top 5 CP về KLGD
 NĐTNN mua ròng 
 
1 HPG 9.087.700 HPG 398.313.640 VHM 247.569.927  
2 VRE 6.636.900 VHM 246.607.870 PLX 33.550.770  
3 LPB 5.889.000 VRE 242.790.565 VPB 16.095.060  
4 FPT 3.415.700 FPT 233.011.540 KDC 15.263.836  
5 VHM 2.374.900 VIC 192.368.990 MSB 9.576.160  
                 
3. Sự kiện doanh nghiệp
STT Mã CK Sự kiện
1 TLG TLG giao dịch không hưởng quyền - trả cổ tức đợt 2 năm 2020 bằng tiền mặt với tỷ lệ 10%, ngày thanh toán: 27/01/2021.
2 CHPG2017 CHPG2017 (chứng quyền HPG.KIS.M.CA.T.08) niêm yết và giao dịch bổ sung 4.000.000 cq (tăng) tại HOSE ngày 12/01/2021, khối lượng sau thay đổi: 10.000.000 cq.
3 CHPG2018 CHPG2018 (chứng quyền HPG.KIS.M.CA.T.09) niêm yết và giao dịch bổ sung 3.000.000 cq (tăng) tại HOSE ngày 12/01/2021, khối lượng sau thay đổi: 9.000.000 cq.
4 CSBT2007 CSBT2007 (chứng quyền SBT.KIS.M.CA.T.03) niêm yết và giao dịch bổ sung 3.000.000 cq (tăng) tại HOSE ngày 12/01/2021, khối lượng sau thay đổi: 5.000.000 cq.
5 CTCH2002 CTCH2002 (chứng quyền TCH.KIS.M.CA.T.01) niêm yết và giao dịch bổ sung 5.000.000 cq (tăng) tại HOSE ngày 12/01/2021, khối lượng sau thay đổi: 10.000.000 cq.
6 CVIC2005 CVIC2005 (chứng quyền VIC.KIS.M.CA.T.07) niêm yết và giao dịch bổ sung 3.000.000 cq (tăng) tại HOSE ngày 12/01/2021, khối lượng sau thay đổi: 6.000.000 cq.
7 E1VFVN30 E1VFVN30 niêm yết và giao dịch bổ sung 1.000.000 ccq (tăng)  tại HOSE, ngày niêm yết có hiệu lực: 12/01/2020. 
8 FUEMAV30 FUEMAV30 niêm yết và giao dịch bổ sung 3.500.000 ccq (tăng)  tại HOSE, ngày niêm yết có hiệu lực: 12/01/2020. 
9 FUEVFVND FUEVFVND niêm yết và giao dịch bổ sung 3.400.000 ccq (tăng)  tại HOSE, ngày niêm yết có hiệu lực: 12/01/2020. 

Attached Files:
20210112_20210112 Tổng hợp thông tin giao dịch.pdf

HOSE

BKG 12,300 350 +2.93%
CHPG2017 3,850 -60 -1.53%
CHPG2018 4,910 310 +6.74%
CRC 10,200 600 +6.25%
CSBT2007 5,200 450 +9.47%
CTCH2002 1,890 340 +21.94%
CTD 80,000 1,700 +2.17%
CVIC2005 2,600 120 +4.84%
DIG 33,350 1,350 +4.22%
E1VFVN30 19,300 450 +2.39%
FPT 65,600 2,300 +3.63%
FUEMAV30 13,600 520 +3.98%
FUEVFVND 18,600 600 +3.33%
GMC 31,350 2,050 +7%
HPG 44,200 2,500 +6%
HQC 2,930 190 +6.93%
ITA 8,100 400 +5.19%
KDC 41,600 2,700 +6.94%
LAF 10,600 400 +3.92%
LPB 14,200 400 +2.90%
MSB 18,500 0 %
PLX 54,900 1,600 +3%
PXT 3,030 190 +6.69%
ROS 4,000 260 +6.95%
SBT 24,000 600 +2.56%
STB 20,000 1,000 +5.26%
STT 2,300 0 %
TCH 25,350 1,650 +6.96%
TDP 26,950 850 +3.26%
TLG 40,600 700 +1.75%
TN1 72,000 1,700 +2.42%
VHM 99,000 1,500 +1.54%
VIC 105,100 1,800 +1.74%
VPB 36,200 2,000 +5.85%
VPS 14,000 900 +6.87%
VRE 36,600 -200 -0.54%

Symbol Lookup

Close

Close