Market Summary 05.08.2020

TỔNG HỢP THÔNG TIN GIAO DỊCH
TRADING SUMMARY 
    Ngày:
Date:
05/08/2020    
             
1. Chỉ số chứng khoán
     (Indices)
 
Chỉ số
Indices
  Đóng cửa
Closing value
Tăng/Giảm
+/- Change
Thay đổi (%)
% Change
GTGD (tỷ đồng)
Trading value (bil.dongs)
 
VNINDEX 837,80 10,23 1,24% 5.370,78  
VN30   780,71 12,49 1,63% 2.915,15  
VNMIDCAP 864,41 12,10 1,42% 1.272,91  
VNSMALLCAP 739,09 9,67 1,33% 743,17  
VN100   755,70 10,39 1,39% 4.188,06  
VNALLSHARE 755,83 10,19 1,37% 4.931,23  
VNCOND 841,77 19,79 2,41% 243,83  
VNCONS 699,25 7,61 1,10% 623,07  
VNENE   383,42 5,22 1,38% 70,63  
VNFIN   657,94 12,09 1,87% 1.029,31  
VNHEAL 1.176,65 -2,12 -0,18% 12,38  
VNIND   491,21 9,37 1,94% 670,12  
VNIT   1.059,28 10,96 1,05% 134,80  
VNMAT 1.025,54 37,33 3,78% 1.162,48  
VNREAL 1.117,05 -0,48 -0,04% 845,02  
VNUTI   643,53 10,69 1,69% 118,57  
VNXALLSHARE 1.195,26 15,62 1,32% 5.475,74  
             
2. Giao dịch toàn thị trường
    (Trading total)
Nội dung
Contents
KLGD (cp)
Trading vol. (shares)
GTGD (tỷ đồng)
Trading val. (bil. Dongs)
 
Khớp lệnh
Order matching
264.841.620 4.382  
Thỏa thuận
Put though
41.797.538 989  
Tổng
Total
306.639.158 5.371  
             
Top 5 chứng khoán giao dịch trong ngày
(Top volatile stock up to date)
STT
No.
Top 5 CP về KLGD
Top trading vol.
Top 5 CP tăng giá
Top gainer
Top 5 CP giảm giá
Top loser 
Mã CK
Code
KLGD (cp)
Trading vol. (shares)
Mã CK
Code
% Mã CK
Code
%
1 HPG 26.847.970 DAT 6,99% ACL -51,46%
2 ITA 11.478.130 CDC 6,99% TCO -6,96%
3 HSG 11.309.920 GIL 6,97% SGT -6,93%
4 TCB 11.182.640 VAF 6,96% KPF -6,76%
5 HQC 10.002.500 SJF 6,94% STG -6,71%
             
Giao dịch của NĐTNN
(Foreigner trading)
Nội dung
Contents
Mua
Buying
% Bán
Selling
% Mua-Bán
Buying-Selling
KLGD (cp)
Trading vol. (shares)
21.814.700 7,11% 18.576.200 6,06% 3.238.500
GTGD (tỷ đồng)
Trading val. (bil. Dongs)
560 10,42% 536 9,98% 24
             
Top 5 Chứng khoán giao dịch của nhà đầu tư nước ngoài
(Top foreigner trading)
STT
No.
Top 5 CP về
KLGD NĐTNN
Top trading vol.
Top 5 CP về
GTGD NĐTNN
Top 5 CP về KLGD
 NĐTNN mua ròng 
Mã CK
Code
KLGD (cp)
Trading vol. (shares)
Mã CK
Code
GTGD
(tỷ đồng)
Trading val. (bil. Dongs)
Mã CK
Code
KLGD (cp)
Trading vol. (shares)
1 HPG 5.713.760 SAB 158 HPG 1.058.900
2 TCB 2.770.700 HPG 136 OGC 647.980
3 POW 2.598.050 TCB 56 HHS 644.590
4 DXG 1.003.830 VCB 54 ROS 567.580
5 SAB 889.710 VHM 43 STB 546.700

HOSE

Symbol Lookup

Close

Close