Market Summary 26.05.2020

TỔNG HỢP THÔNG TIN GIAO DỊCH
TRADING SUMMARY 
    Ngày:
Date:
26/05/2020    
             
1. Chỉ số chứng khoán
     (Indices)
 
Chỉ số
Indices
  Đóng cửa
Closing value
Tăng/Giảm
+/- Change
Thay đổi (%)
% Change
GTGD (tỷ đồng)
Trading value (bil.dongs)
 
VNINDEX 869,13 10,09 1,17% 5.545,61  
VN30   815,01 7,76 0,96% 2.776,56  
VNMIDCAP 870,64 15,91 1,86% 1.756,85  
VNSMALLCAP 735,47 7,47 1,03% 510,32  
VN100   783,40 7,60 0,98% 4.533,41  
VNALLSHARE 782,19 7,56 0,98% 5.043,73  
VNCOND 931,77 9,20 1,00% 492,54  
VNCONS 739,85 2,39 0,32% 365,81  
VNENE   413,16 8,16 2,01% 137,23  
VNFIN   686,39 8,45 1,25% 1.335,88  
VNHEAL 1.188,56 -15,68 -1,30% 3,75  
VNIND   502,42 6,78 1,37% 785,82  
VNIT   1.082,80 7,50 0,70% 89,08  
VNMAT 1.024,39 30,98 3,12% 700,07  
VNREAL 1.133,91 2,86 0,25% 954,16  
VNUTI   674,65 14,40 2,18% 175,43  
VNXALLSHARE 1.231,98 11,82 0,97% 5.831,76  
             
2. Giao dịch toàn thị trường
    (Trading total)
Nội dung
Contents
KLGD (cp)
Trading vol. (shares)
GTGD (tỷ đồng)
Trading val. (bil. Dongs)
 
Khớp lệnh
Order matching
306.464.080 4.983  
Thỏa thuận
Put though
21.884.617 563  
Tổng
Total
328.348.697 5.546  
             
Top 5 chứng khoán giao dịch trong ngày
(Top volatile stock up to date)
STT
No.
Top 5 CP về KLGD
Top trading vol.
Top 5 CP tăng giá
Top gainer
Top 5 CP giảm giá
Top loser 
Mã CK
Code
KLGD (cp)
Trading vol. (shares)
Mã CK
Code
% Mã CK
Code
%
1 ITA 21.511.610 POM 7,00% DHM -7,00%
2 ROS 12.525.730 SVT 6,96% TCR -6,98%
3 HPG 11.703.440 TTB 6,95% SMA -6,93%
4 HSG 10.262.660 PIT 6,95% LMH -6,90%
5 MBB 9.808.970 TV2 6,94% MDG -6,83%
             
Giao dịch của NĐTNN
(Foreigner trading)
Nội dung
Contents
Mua
Buying
% Bán
Selling
% Mua-Bán
Buying-Selling
KLGD (cp)
Trading vol. (shares)
14.534.230 4,43% 18.246.560 5,56% -3.712.330
GTGD (tỷ đồng)
Trading val. (bil. Dongs)
466 8,41% 506 9,13% -40
             
Top 5 Chứng khoán giao dịch của nhà đầu tư nước ngoài
(Top foreigner trading)
STT
No.
Top 5 CP về
KLGD NĐTNN
Top trading vol.
Top 5 CP về
GTGD NĐTNN
Top 5 CP về KLGD
 NĐTNN mua ròng 
Mã CK
Code
KLGD (cp)
Trading vol. (shares)
Mã CK
Code
GTGD
(tỷ đồng)
Trading val. (bil. Dongs)
Mã CK
Code
KLGD (cp)
Trading vol. (shares)
1 HPG 3.320.130 HPG 93 SBT 567.140
2 CRE 1.283.510 VIC 74 PHR 507.110
3 MBB 1.200.100 VHM 60 DXG 286.890
4 HCM 1.011.520 VCB 60 HSG 236.700
5 SSI 805.570 SAB 38 VCB 152.350

HOSE

CRE 18,950 -50 -0.26%
DHM 8,600 -100 -1.15%
DXG 11,400 0 %
HCM 19,500 350 +1.83%
HPG 27,900 250 +0.90%
HSG 11,800 -50 -0.42%
ITA 4,730 -20 -0.42%
LMH 600 0 %
MBB 17,150 -50 -0.29%
MDG 10,500 -650 -5.83%
PHR 53,000 800 +1.53%
PIT 4,270 -10 -0.23%
POM 5,050 -150 -2.88%
ROS 3,010 0 %
SAB 195,000 -5,000 -2.50%
SBT 14,650 150 +1.03%
SMA 8,780 -660 -6.99%
SSI 16,700 750 +4.70%
STT 9,500 0 %
SVT 18,600 900 +5.08%
TCR 2,950 -100 -3.28%
TTB 5,760 10 +0.17%
TV2 75,200 200 +0.27%
VCB 83,000 100 +0.12%
VHM 80,500 1,400 +1.77%
VIC 91,300 0 %

Symbol Lookup

Close

Close