Market Summary 18.03.2019

TỔNG HỢP THÔNG TIN GIAO DỊCH
TRADING SUMMARY 
    Ngày:
Date:
18/03/2019    
             
1. Chỉ số chứng khoán
     (Indices)
 
Chỉ số
Indices
  Đóng cửa
Closing value
Tăng/Giảm
+/- Change
Thay đổi (%)
% Change
GTGD (tỷ đồng)
Trading value (bil.dongs)
 
VNINDEX 1.011,86 7,74 0,77% 5.355,77  
VN30   932,75 5,69 0,61% 3.093,42  
VNMIDCAP 1.027,20 3,34 0,33% 1.124,10  
VNSMALLCAP 845,46 6,84 0,82% 556,21  
VN100   910,40 6,20 0,69% 4.217,53  
VNALLSHARE 909,08 6,32 0,70% 4.773,74  
VNCOND 1.067,58 5,25 0,49% 330,32  
VNCONS 899,22 1,21 0,13% 741,61  
VNENE   599,85 8,02 1,36% 51,96  
VNFIN   776,72 7,25 0,94% 1.200,83  
VNHEAL 1.198,61 -7,84 -0,65% 66,85  
VNIND   621,02 2,24 0,36% 782,06  
VNIT   826,99 3,92 0,48% 60,65  
VNMAT 973,66 3,16 0,33% 578,31  
VNREAL 1.409,10 17,50 1,26% 742,36  
VNUTI   838,72 4,64 0,56% 203,37  
VNXALLSHARE 1.408,00 9,34 0,67% 5.206,70  
             
2. Giao dịch toàn thị trường
    (Trading total)
Nội dung
Contents
KLGD (cp)
Trading vol. (shares)
GTGD (tỷ đồng)
Trading val. (bil. Dongs)
 
Khớp lệnh
Order matching
188.364.570 4.224  
Thỏa thuận
Put though
42.187.936 1.132  
Tổng
Total
230.552.506 5.356  
             
Top 5 chứng khoán giao dịch trong ngày
(Top volatile stock up to date)
STT
No.
Top 5 CP về KLGD
Top trading vol.
Top 5 CP tăng giá
Top gainer
Top 5 CP giảm giá
Top loser 
Mã CK
Code
KLGD (cp)
Trading vol. (shares)
Mã CK
Code
% Mã CK
Code
%
1 TCB 11.080.770 HRC 6,97% YEG -6,99%
2 HPG 10.697.940 TRA 6,95% AGF -6,99%
3 CTG 10.114.160 PPI 6,94% YBM -6,99%
4 ITA 9.953.560 BFC 6,92% RIC -6,96%
5 HAG 7.585.550 CMX 6,91% TIE -6,94%
             
Giao dịch của NĐTNN
(Foreigner trading)
Nội dung
Contents
Mua
Buying
% Bán
Selling
% Mua-Bán
Buying-Selling
KLGD (cp)
Trading vol. (shares)
19.558.420 8,48% 22.334.020 9,69% -2.775.600
GTGD (tỷ đồng)
Trading val. (bil. Dongs)
752 14,04% 831 15,52% -79
             
Top 5 Chứng khoán giao dịch của nhà đầu tư nước ngoài
(Top foreigner trading)
STT
No.
Top 5 CP về
KLGD NĐTNN
Top trading vol.
Top 5 CP về
GTGD NĐTNN
Top 5 CP về KLGD
 NĐTNN mua ròng 
Mã CK
Code
KLGD (cp)
Trading vol. (shares)
Mã CK
Code
GTGD
(tỷ đồng)
Trading val. (bil. Dongs)
Mã CK
Code
KLGD (cp)
Trading vol. (shares)
1 HPG 5.014.330 VCB 164 CTG 2.386.640
2 SSI 2.819.870 HPG 160 BWE 753.000
3 VCB 2.427.470 VHM 150 CII 661.110
4 CTG 2.386.640 VNM 122 VCB 505.310
5 POW 2.285.630 BID 83 HSL 487.000

HOSE

AGF 3,000 -70 -2.28%
BFC 15,100 -700 -4.43%
BID 39,750 450 +1.15%
BWE 25,600 0 %
CII 24,550 -450 -1.80%
CMX 20,900 -1,550 -6.90%
CTG 21,500 250 +1.18%
HAG 4,430 150 +3.50%
HPG 21,550 350 +1.65%
HRC 43,850 0 %
HSL 7,580 0 %
ITA 3,140 0 %
POW 13,000 -150 -1.14%
PPI 400 0 %
RIC 7,110 0 %
SSI 20,900 100 +0.48%
STT 7,300 0 %
TCB 23,850 -50 -0.21%
TIE 8,100 0 %
TRA 60,000 0 %
VCB 85,200 1,000 +1.19%
VHM 85,900 -600 -0.69%
VNM 132,700 -900 -0.67%
YBM 5,770 0 %
YEG 55,800 -4,200 -7%

Symbol Lookup

Close

Close